Phân biệt SaaS, PaaS và IaaS - Cách lựa chọn cloud service hợp lý

cloudFun

Cloud là một chủ đề hot từ những doanh nghiệp nhỏ cho đến các doanh nghiệp lớn trên toàn cầu, nó là khái niệm cực kỳ rộng, bao phủ rất nhiều lĩnh vực khác nhau. Khi bắt đầu chuyển đổi doanh nghiệp sang cloud, cho dù là để triển khai application hay hạ tầng, điều quan trọng nhất là hiểu được sự khác nhau và lợi thế của các loại cloud services đó.

SaaS-vs-PaaS-vs-IaaS_Final.jpg


Thông thường sẽ có 3 mô hình cloud service được so sánh: Software as a Service (SaaS), Platform as a Service (PaaS), và Infrastructure as a Service (IaaS). Mỗi một service sẽ có những lợi thế và sự khác biệt riêng, cần hiểu sự khác nhau giữa SaaS, PaaS và IaaS để biết cách lựa chọn mô hình phù hợp tốt nhất cho tổ chức.

Tổng quan sự khác nhau giữa các services:
saas-vs-paas-vs-iaas-810x754.png


Các ví dụ phổ biến về SaaS, PaaS và IaaS
Platform TypeCommon Examples
SaaSGoogle Apps, Dropbox, Salesforce, Cisco WebEx, Concur, GoToMeeting
PaaSAWS Elastic Beanstalk, Windows Azure, Heroku, Force.com, Google App Engine, Apache Stratos, OpenShift
IaaSDigitalOcean, Linode, Rackspace, Amazon Web Services (AWS), Cisco Metapod, Microsoft Azure, Google Compute Engine (GCE)

SaaS: Software as a Service
Software as a Service, được biết như cloud application services, tên gọi đại diện cho hầu hết tùy chọn sử dụng service phổ biến nhất cho doanh nghiệp trong thị trường cloud. SaaS sử dụng internet để cung cấp applications tới users, được quản lý bởi vendor bên thứ ba. Phần lớn SaaS applications chạy trực tiếp thông qua web browser, nghĩa là chúng không yêu cầu download hoặc cài đặt bất cứ thứ gì từ phía client.

Phân phối SaaS
Do mô hình phân phối của SaaS dựa trên trên nền web, nên SaaS loại bỏ việc yêu cầu nhân viên IT phải download và cài đặt các applications trên mỗi máy tính riêng lẻ. Với SaaS, vendors quản lý tất cả các vấn đề kỹ thuật tiềm ẩn, chẳng hạn như data, middleware (phần mềm trung gian), servers, và storage, giúp quản lý và hỗ trợ các doanh nghiệp.

Ưu điểm của SaaS
SaaS cung cấp nhiều lợi thế cho nhân viên và công ty bằng cách giảm đáng kể thời gian và tiền bạc cho các công việc nhạt nhẽo như cài đặt, quản lý và nâng cấp software. Điều này giúp cho nhân viên kỹ thuật có thêm nhiều thời gian hơn để tập trung vào các vấn đề cấp bách cần thiết của công ty.

Đặc điểm của SaaS
Có một số cách để xác định khi nào doanh nghiệp nên sử dụng SaaS:
Quản lý từ một vị trí trung tâm
Được lưu trữ trên server từ xa
Khả năng truy cập qua internet
Users không có trách nhiệm cho việc cập nhật hardware hoặc software

Khi nào nên sử dụng SaaS
Có nhiều tình huống khác nhau cụ thể mà SaaS có thể là sự lựa chọn tốt nhất, bao gồm:
Startups hoặc công ty nhỏ cần triển khai dịch vụ thương mại điện tử nhanh chóng mà không có thời gian cho các vấn đề về server hoặc software
Các dự án ngắn hạn đòi hỏi sự hợp tác nhanh chóng, dễ dàng và giá cả phải chăng
Các Applications không có nhu cầu thường xuyên, chẳng hạn như tax software
Các Applications cần khả năng truy cập từ web và mobile

Những hạn chế và lo ngại của SaaS
Khả năng tương tác
. Tích hợp với các apps và services hiện có là mối quan tâm chính nếu SaaS app không được thiết kế để tuân theo các tiêu chuẩn mở để tích hợp. Trong trường hợp này, các tổ chức cần thiết kế hệ thống tích hợp của riêng họ hoặc giảm sự phụ thuộc với các SaaS services, mà không phải lúc nào cũng có thể thực hiện.

Khóa độc quyền Vendor. Vendors có thể dễ dàng gia nhập service nhưng lại khó để rời khỏi. Chẳng hạn, data có thể không di động về mặt kỹ thuật hoặc tiết kiệm chi phí trên SaaS apps từ các vendor khác mà không phải chịu chi phí đáng kể hoặc thực hiện lại kỹ thuật nội bộ. Không phải mọi vendor đều tuân theo các APIs, giao thức và công cụ tiêu chuẩn, tuy nhiên các tính năng có thể cần thiết cho một số tác vụ kinh doanh nhất định.

Thiếu hỗ trợ tích hợp. Nhiều tổ chức yêu cầu tích hợp sâu với các apps, data, và services tại chỗ. SaaS vendor có thể cung cấp hỗ trợ hạn chế trong vấn đề này, buộc các tổ chức phải đầu tư nguồn lực nội bộ vào thiết kế và quản lý tích hợp. Sự phức tạp của tích hợp sẽ hạn chế hơn nữa cách SaaS app hoặc services phụ thuộc khác được sử dụng.

Bảo mật data. Khối lượng data lớn cần được trao đổi với backend data centers của SaaS apps để thực hiện chức năng software cần thiết. Chuyển thông tin kinh doanh nhạy cảm sang public-cloud based SaaS service có thể dẫn đến bảo mật và tuân thủ bị tổn hại cộng thêm chi phí đáng kể cho việc di chuyển data workloads lớn.

Sự tùy biến. SaaS apps cung cấp khả năng tùy biến tối thiểu. Vì không có giải pháp “một kích cỡ phù hợp với tất cả”, nên users có thể bị giới hạn ở chức năng, hiệu suất và tích hợp cụ thể như được cung cấp bởi vendor. Ngược lại, các giải pháp tại chỗ đi kèm với một số bộ công cụ phát triển software (SDK) cung cấp nhiều options tùy chỉnh.

Thiếu kiểm soát. Các giải pháp SaaS liên quan đến việc trao quyền kiểm soát cho service provider bên thứ ba. Các kiểm soát này không giới hạn ở software về mặt phiên bản, bản cập nhật hoặc hình thức, mà còn cả data và quản trị. Do đó, khách hàng cần xác định lại các mô hình quản trị và bảo mật data để phù hợp với các tính năng và chức năng của SaaS service.

Hạn chế tính năng. Vì SaaS apps thường ở dạng chuẩn, nên việc lựa chọn tính năng có thể tổn hại sự cân bằng dựa trên bảo mật, chi phí, hiệu suất hoặc các chính sách thuộc tổ chức khác. Hơn nữa, các lo ngại về khóa vendor, chi phí hoặc bảo mật có nghĩa là không thể chuyển đổi vendors hoặc services để đáp ứng các yêu cầu tính năng mới trong tương lai.

Hiệu suất và downtime. Vendor kiểm soát và quản lý SaaS service, nên khách hàng phụ thuộc vào vendors để duy trì bảo mật và hiệu suất của service. Bảo trì có kế hoạch và không có kế hoạch, các cuộc tấn công mạng hoặc sự cố network có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của SaaS app mặc dù có những biện pháp bảo vệ thỏa thuận cấp độ service (SLA) phù hợp.

Ví dụ về SaaS
Đây là một số ví dụ phổ biến về SaaS, bao gồm: Google GSuite (Apps), Dropbox , Salesforce , Cisco WebEx , SAP Concur và GoToMeeting .



PaaS: Platform as a Service
Cloud platform services, còn được gọi là Platform as a Service (PaaS), cung cấp các thành phần cloud cho một số software nhất định trong khi vẫn được sử dụng cho applications chính. PaaS cung cấp framework cho các developers xây dựng và sử dụng để tạo các applications tùy chỉnh. Tất cả servers, storage, và networking được quản lý bởi doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp bên thứ ba trong khi developers có thể duy trì quản lý các applications.

Phân phối PaaS
Mô hình phân phối của PaaS tương tự như SaaS, nhưng thay vì phân phối software qua internet, thì PaaS cung cấp platform để tạo software. Platform này được phân phối qua web, giúp developers triển khai tự do, có thể tập trung vào việc xây dựng software mà không phải lo lắng về hệ điều hành, cập nhật software, lưu trữ hoặc hạ tầng.

PaaS cho phép các doanh nghiệp thiết kế và tạo applications được tích hợp vào PaaS với các thành phần software đặc biệt. Các applications này, hay middleware (phần mềm trung gian), có khả năng mở rộng và khả dụng cao khi chúng có các tính năng cloud nhất định.



Ưu điểm của PaaS
Không quan trọng quy mô công ty như thế nào, sẽ có rất nhiều lợi ích khác nhau cho việc sử dụng PaaS, bao gồm:
Phát triển và triển khai apps đơn giản, tiết kiệm chi phí
Khả năng mở rộng dễ dàng
Tính khả dụng cao
Developers có thể tùy chỉnh apps mà không cần phải đau đầu trong việc duy trì software
Giảm đáng kể số lượng các dòng code cần thiết
Tự động hóa chính sách kinh doanh
Dễ dàng di chuyển sang mô hình hybrid

Đặc điểm của PaaS
PaaS có nhiều đặc điểm để định nghĩa nó như là cloud service, bao gồm:
Xây dựng trên công nghệ ảo hóa, nghĩa là tài nguyên có thể dễ dàng tăng hoặc giảm khi doanh nghiệp có sự thay đổi
Cung cấp nhiều services để hỗ trợ phát triển, thử nghiệm và triển khai apps
Nhiều users có thể truy cập trên cùng application phát triển
Tích hợp web services và databases

Khi nào nên sử dụng PaaS
Sử dụng PaaS có nhiều lợi ích, thậm chí rất cần thiết trong một số trường hợp. Ví dụ: PaaS có thể hợp lý hóa workflows khi nhiều developers đang làm việc trên cùng một dự án phát triển. Nếu có các vendors khác tham gia, PaaS cung cấp tốc độ và tính linh hoạt cao cho toàn bộ quá trình. PaaS đặc biệt có lợi nếu cần tạo các applications tùy chỉnh. Cloud service này cũng giảm chi phí đáng kể và có thể đơn giản hóa những thách thức xuất hiện nếu đang cần phát triển nhanh chóng hay triển khai app.

Hạn chế và lo ngại của PaaS
Bảo mật data.
Các tổ chức có thể chạy apps và services bằng các giải pháp PaaS, nhưng data cư trú trong các cloud servers do nhà cung cấp do bên thứ ba kiểm soát có thể gây ra rủi ro và lo ngại về bảo mật. Các options bảo mật có thể bị giới hạn do khách hàng không thể triển khai services với các chính sách lưu trữ cụ thể.

Tích hợp. Sự phức tạp của việc kết nối data được lưu trữ trong một data center tại chỗ hoặc off-premise cloud được tăng lên, có thể ảnh hưởng đến những apps và services có thể được chấp nhận với gợi ý PaaS. Đặc biệt, không phải mọi thành phần của hệ thống IT kế thừa nào cũng được xây dựng cho cloud, việc tích hợp với các services và hạ tầng hiện tại có thể là thách thức.

Khóa vendor. Các yêu cầu kinh doanh và kỹ thuật thúc đẩy quyết định cho một giải pháp PaaS cụ thể có thể không được áp dụng trong tương lai. Nếu vendor không cung cấp các chính sách di trú thuận tiện, khó có thể chuyển sang các tùy chọn PaaS thay thế mà không ảnh hưởng đến doanh nghiệp.

Tùy biến các hệ thống kế thừa. PaaS có thể không phải là một giải pháp plug-and-play (cắm vào là chạy) cho các apps và services kế thừa hiện có.Thay vào đó, một số tùy chỉnh và thay đổi cấu hình cần cho các hệ thống kế thừa hoạt động với PaaS service. Tùy chỉnh kết quả có thể dẫn đến một hệ thống IT phức tạp giới hạn tất cả giá trị của khoản đầu tư PaaS.

Vấn đề về runtime. Ngoài những hạn chế liên quan đến apps và services cụ thể, các giải pháp PaaS có thể không được tối ưu hóa cho language và frameworks được chọn. Các framework versions cụ thể có thể không khả dụng hoặc hoạt động tối ưu với PaaS service. Khách hàng không thể phát triển các phụ thuộc tùy chỉnh với platform.

Giới hạn hoạt động. Các hoạt động cloud tùy biến với workflows tự động hóa quản lý không áp dụng cho các giải pháp PaaS, vì platform có xu hướng giới hạn khả năng hoạt động cho users cuối. Mặc dù nó giảm gánh nặng hoạt động cho users cuối, việc mất kiểm soát hoạt động sẽ ảnh hưởng đến cách các giải pháp PaaS được quản lý, cung cấp và vận hành.

Ví dụ về PaaS
Các ví dụ phổ biến của PaaS bao gồm AWS Elastic Beanstalk , Windows Azure , Heroku , Force.com , Google App Engine và OpenShift .

IaaS: Infrastructure as a Service
Cloud infrastructure services, được biết đến như Infrastructure as a Service (IaaS), được tạo từ compute resources tự động hóa có khả năng mở rộng cao. IaaS hoàn toàn tự phục vụ để truy cập và giám sát computers, networking, storage, và các services khác. IaaS cho phép các doanh nghiệp mua tài nguyên theo yêu cầu và nhu cầu thay vì phải mua toàn bộ hardware.

Phân phối IaaS
IaaS phân phối hạ tầng cloud computing, bao gồm servers, network, operating systems, và storage, thông qua công nghệ ảo hóa. Các cloud servers này thường được cung cấp cho tổ chức thông qua dashboard hoặc API, mang lại cho IaaS clients toàn quyền kiểm soát toàn bộ hạ tầng. IaaS cung cấp các công nghệ và khả năng như data center truyền thống mà không cần bảo trì hoặc quản lý tất cả công nghệ đó. IaaS clients vẫn có thể truy cập trực tiếp vào servers và storage, nhưng tất cả cần được outsourced (thuê ngoài) thông qua “virtual data center” trên cloud.

Trái ngược với SaaS hoặc PaaS, IaaS clients chịu trách nhiệm quản lý các khía cạnh như applications, runtime, OSes, middleware, và data. Tuy nhiên, các nhà cung cấp của IaaS quản lý servers, hard drives, networking, virtualization, và storage. Một số nhà cung cấp thậm chí còn cung cấp nhiều services hơn ngoài lớp ảo hóa, như là databases hoặc message queuing (sự xếp hàng thông báo)

Ưu điểm của IaaS
IaaS cung cấp nhiều lợi thế, bao gồm:
Mô hình cloud computing linh hoạt nhất
Dễ dàng tự động hóa việc triển khai storage, networking, servers, và khả năng xử lý
Mua Hardware dựa trên mức sử dụng
Clients giữ quyền kiểm soát hoàn toàn hạ tầng
Có thể mua tài nguyên khi cần thiết
Khả năng mở rộng cao

Đặc điểm của IaaS
IaaS được định nghĩa bằng các đặc điểm sau:
Resources có sẵn như service
Chi phí thay đổi tùy theo mức tiêu thụ
Services có khả năng mở rộng cao
Nhiều users trên cùng một hardware
Tổ chức kiểm soát hoàn toàn hạ tầng
Tính linh động

Khi nào nên sử dụng IaaS
Cũng như SaaS và PaaS, sử dụng laaS có lợi nhất trong nhiều trường hợp cụ thể.

Các Startups và công ty nhỏ thường dùng IaaS để tránh mất thời gian và tiền bạc cho việc mua và tạo hardware và software. IaaS cũng có lợi cho các tổ chức lớn muốn kiểm soát hoàn toàn các applications và hạ tầng, nhưng họ chỉ muốn muốn đầu tư vào những gì thực sự cần thiết. Các công ty có sự tăng trưởng nhanh chóng thích khả năng mở rộng của IaaS, và có thể thay đổi hardware và software cụ thể một cách dễ dàng khi nhu cầu tăng. Nó cũng giúp ích nếu không chắc chắn về những đòi hỏi mà một application mới sẽ yêu cầu, IaaS sẽ cung cấp rất nhiều tính linh hoạt và khả năng mở rộng.

Hạn chế và lo ngại của IaaS
Nhiều hạn chế liên quan đến các mô hình SaaS và PaaS - chẳng hạn như bảo mật data, vượt chi phí, các vấn đề khóa vendor và sự tùy biến - cũng áp dụng cho mô hình IaaS. Những hạn chế đặc biệt đối với IaaS bao gồm:

Bảo mật. Trong khi khách hàng kiểm soát apps, data, middleware, và OS platform, các mối đe dọa bảo mật vẫn có thể bắt nguồn từ máy chủ hoặc các máy ảo (VMs) khác. Mối đe dọa nội bộ hoặc lỗ hổng hệ thống có thể làm rò rỉ data giao tiếp giữa hạ tầng máy chủ và máy ảo VMs cho các đối tượng trái phép.

Các hệ thống kế thừa hoạt động trong cloud. Mặc dù khách hàng có thể chạy apps kế thừa trên cloud, nhưng hạ tầng không được thiết kế để cung cấp các kiểm soát cụ thể để bảo mật apps kế thừa. Cải tiến apps kế thừa trước khi di chuyển sang cloud có thể dẫn đến các vấn đề bảo mật mới trừ khi được kiểm tra đầy đủ về bảo mật và hiệu suất trong các hệ thống IaaS.

Internal resources và training . Cần có các resources và training bổ sung cho workforce để học cách quản lý hiệu quả hạ tầng. Khách hàng sẽ chịu trách nhiệm bảo mật data, backup và liên tục kinh doanh. Tuy nhiên, do sự thiếu kiểm soát hạ tầng, việc giám sát và quản lý resources sẽ gặp khó khăn nếu không được training đầy đủ và và cung cấp đủ resources nội bộ.

Bảo mật Multi-tenant. Tài nguyên hardware được phân bổ động cho users khi có sẵn, nên vendor cần đảm bảo rằng các khách hàng khác không thể truy cập data được gửi vào storage assets của khách hàng trước đó. Tương tự, khách hàng phải dựa vào vendor để đảm bảo máy ảo VMs được cô lập phù hợp trong kiến trúc multitenant cloud.

Ví dụ về IaaS
Các ví dụ phổ biến của IaaS bao gồm DigitalOcean , Linode , Rackspace , Amazon Web Services (AWS) , Cisco Metacloud , Microsoft Azure và Google Compute Engine (GCE) .

SaaS, PaaS và IaaS
Nhìn chung thì mỗi mô hình cloud cung cấp những tính năng và chức năng cụ thể, điều quan trọng hơn hết là tổ chức cần phải hiểu rõ được sự khác biệt giữa các services này. Dù đang tìm kiếm cloud-based software cho các mục đích lưu trữ, platform tạo ra các applications tùy chỉnh hoặc kiểm soát toàn bộ hạ tầng mà không phải bảo trì các thành phần vật lý, sẽ có cloud service dành cho mục đích này. Không quan trọng sẽ lựa chọn service nào, nhưng di chuyển lên cloud sẽ là tương lai cho các mô hình kinh doanh và công nghệ.

Nguồn: bmc.com
 
Top